Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capital flight

/ˈkæpɪtl flaɪt/

Nghĩa thường dùng

sự thoát vốn danh từ

“Political instability triggers capital flight.”Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...