Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitalistic

/'kæpitəlist/ phổ biến #24082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitalistic

/'kæpitəlist/

danh từ

  • nhà tư bản

thành ngữ

  1. cockroach capitalist
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ

tính từ: (capitalistic)

/,kæpitə'listik/
  • tư bản, tư bản chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. favoring or practicing capitalism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...