capitalistic
/'kæpitəlist/ phổ biến #24082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capitalistic
/'kæpitəlist/
danh từ
- nhà tư bản
thành ngữ
- cockroach capitalist
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ
tính từ: (capitalistic)
/,kæpitə'listik/- tư bản, tư bản chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
a. favoring or practicing capitalism