Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitularly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitularly

//

  • xem capitular
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner or form of an ecclesiastical chapter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...