Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caplin

/'kæplin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caplin

//

* danh từ
  • cũng capelin
  • (động vật) cá ốt vảy nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n very small northern fish; forage for sea birds and marine mammals and other fishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...