caplin
/'kæplin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caplin
//
* danh từ- cũng capelin
- (động vật) cá ốt vảy nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n very small northern fish; forage for sea birds and marine mammals and other fishes