Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caponier

/,kæpə'niə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caponier

/,kæpə'niə/

danh từ

  • đường ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...