Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capote

/kə'pout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capote

/kə'pout/

danh từ

  • áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca pốt
  • mui xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long overcoat with a hood that can be pulled over the head n. a long cloak with a hood that can be pulled over the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...