capote
/kə'pout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capote
/kə'pout/
danh từ
- áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca pốt
- mui xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long overcoat with a hood that can be pulled over the head n. a long cloak with a hood that can be pulled over the head