Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17285

capricious

/kə'priʃəs/

tính từ

  • thất thường, đồng bóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. changeable\ns. determined by chance or impulse or whim rather than by necessity or reason

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...