Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captainship

/'kæptinʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captainship

/'kæptinʃip/

danh từ

  • (như) captaincy
  • sự chỉ huy, sự cầm đầu, sự điều khiển
  • nhiệm vụ của người chỉ huy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the post of captain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...