Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #9117

caption

/'kæpʃn/

danh từ

  • đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
  • đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
  • (pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ
  • (pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. taking exception; especially a quibble based on a captious argument\nn. brief description accompanying an illustration\nv. provide with a caption, as of a photograph or a drawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...