captivating
/'kæptiveitiɳ/
tính từ
- làm say đắm, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
v attract; cause to be enamored\ns capturing interest as if by a spell
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v attract; cause to be enamored\ns capturing interest as if by a spell
Đang tải...