Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18051

captivating

/'kæptiveitiɳ/

tính từ

  • làm say đắm, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

v attract; cause to be enamored\ns capturing interest as if by a spell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...