Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captivation

/,kæpti'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captivation

/,kæpti'veiʃn/

danh từ

  • sự làm say đắm, sự quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of great liking for something wonderful and unusual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...