Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #9226

captive

/'kæptiv/

tính từ

  • bị bắt giữ, bị giam cầm
    • to be in a captive state: trong tình trạng bị giam cầm
    • to hold captive: bắt giữ (ai)

danh từ

  • tù nhân, người bị bắt giữ
    • to be taken captive: bị bắt giữ
Biến thể từ captives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal that is confined\nn. a person held in the grip of a strong emotion or passion\ns. being in captivity\ns. giving or marked by complete attention to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...