Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12517

captor

/'kæptə/

danh từ

  • người bắt giam (ai)
  • (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
Biến thể từ captors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who captures and holds people or animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...