Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

capturer

/'kæpʃərə/

danh từ

  • người bắt giữ, người bắt
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who captures and holds people or animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...