Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caput

/'keipәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caput

//

* danh từ
  • đầu
  • chương, tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n a headlike protuberance on an organ or structure n the upper part of the human body or the front part of the body in animals; contains the face and brains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...