car crash
/ˈkɑː kræʃ/
Đang hiển thị mục gốc car crash cho “car crashes”.
Nghĩa thường dùng
tai nạn ô tô, vụ đâm xe
danh từ
“There was a car crash near the school this morning.”Sáng nay có một vụ đâm xe gần trường.