car-park
Biến thể từ
car-parks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
car-park
//
* danh từ- bãi đậu xe
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...