carabao
/.kɑ:rә'beiәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carabao
//
* danh từ- trâu (Mã-lai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. water buffalo of the Philippines
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. water buffalo of the Philippines
Đang tải...