Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carabao

//

* danh từ
  • trâu (Mã-lai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. water buffalo of the Philippines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...