Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carabid

/'kærәbid/
Biến thể từ carabids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carabid

//

* danh từ
  • (động vật) họ bọ kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, the genus Carbus or family Carabidae. n. One of the Carabidae, a family of active insectivorous beetles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...