Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carabid

//

* danh từ
  • (động vật) họ bọ kỳ
Biến thể từ carabids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, the genus Carbus or\n family Carabidae.\nn. One of the Carabidae, a family of active insectivorous\n beetles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...