Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caracal

//

* danh từ
  • (động vật) linh miêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. of deserts of northern Africa and southern Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...