Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caracul

/'kærәkәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caracul

//

* danh từ
  • cừu caracun
  • da lông cừu caracun
Định nghĩa tiếng Anh

n hardy coarse-haired sheep of central Asia; lambs are valued for their soft curly black fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...