Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caracul

//

* danh từ
  • cừu caracun
  • da lông cừu caracun
Định nghĩa tiếng Anh

n hardy coarse-haired sheep of central Asia; lambs are valued for their soft curly black fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...