Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carapace

/'kæræpeis/ TOEFLGRE phổ biến #23667
Biến thể từ carapaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carapace

/'kæræpeis/

danh từ

  • mai (cua, rùa); giáp (tôm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...