Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caravanner

/,kærə'vænə/
Biến thể từ caravanners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caravanner

/,kærə'vænə/

danh từ

  • người đi chơi bằng nhà lưu động
  • người định cư ở khu vực nhà lưu động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...