carbamate
/'kɑ:bәmeit/
Biến thể từ
carbamates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbamate
//
* danh từ- (hoá học) cacbamat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salt (or ester) of carbamic acid