Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbarn

/'kɑ:bɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbarn

/'kɑ:bɑ:n/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ để xe điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...