Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbineer

/,kerəbi'niə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbineer

/,kerəbi'niə/

danh từ

  • (quân sự) người sử dụng cacbin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier (historically a mounted soldier) who is armed with a carbine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...