carbon copy
/'kɑ:bən'kɔpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbon copy
/'kɑ:bən'kɔpi/
danh từ
- bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...