carbonado
/.kɑ:bә'neidәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonado
//
* danh từ- số nhiều carbonados
- thịt, cá nướng than trước khi nấu* ngoại động từ
- nướng than thịt cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inferior dark diamond used in industry for drilling and polishing n. a piece of meat (or fish) that has been scored and broiled