Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonator

//

  • xem carbonate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...