carbonic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonic
/kɑ:'bɔnik/
tính từ
- cacbonic
- carbonic acid: axit cacbonic
- carbonic gas: khí cacbonic
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or consisting of or yielding carbon
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or consisting of or yielding carbon
Đang tải...