Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonic

/kɑ:'bɔnik/ phổ biến #40855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonic

/kɑ:'bɔnik/

tính từ

  • cacbonic
    • carbonic acid: axit cacbonic
    • carbonic gas: khí cacbonic
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or consisting of or yielding carbon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...