Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carboniferous

/,kɑ:bə'nifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carboniferous

/,kɑ:bə'nifərəs/

tính từ

  • có than, chứa than
  • (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ cacbon; (thuộc) hệ cacbon
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 345 million to 280 million years ago a. of or relating to the Carboniferous geologic era

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...