Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonise

/'kɑ:bәnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbonise

//

  • xem carbonize
Định nghĩa tiếng Anh

v unite with carbon v turn into carbon, as by burning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...