Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbonpaper

/ˈkɑː.bənˌpeɪ.pər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Giấy than

ví dụ

I use carbon paper to copy my notes for class. — Tôi sử dụng giấy than để sao chép ghi chú cho lớp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...