carbonylic
/,kɑ:bә'nilik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carbonylic
//
* tính từ- thuộc carbonila
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or containing the carbonyl group
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or containing the carbonyl group
Đang tải...