Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carboy

/'kɑ:bɔi/

danh từ

  • bình lớn có vỏ bọc ngoài (để đựng axit...)
Biến thể từ carboys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large bottle for holding corrosive liquids; usually cushioned in a special container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...