Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbuncled

/'kɑ:bʌɳkld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbuncled

/'kɑ:bʌɳkld/

tính từ

  • có nhọt, có cụm nhọt
    • carbuncled nose: mũi sủi đỏ lên
  • trang sức bằng ngọc granat đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s. afflicted with or resembling a carbuncle s. set with carbuncles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...