Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbuncular

/kɑ:'bʌɳkjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbuncular

/kɑ:'bʌɳkjulə/

tính từ

  • lắm nhọt, lắm cụm nhọt
  • đỏ rực, màu ngọc granat đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s afflicted with or resembling a carbuncle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...