carburetion
/.kɑ:bju'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carburetion
//
- xem carburet
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...