Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carburetor

/kɑ:bә'retә(r); (?@) 'kɑ:rbәreitәr/ phổ biến #22624
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carburetor

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ chế hoà khí; cacbuaratơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. mixes air with gasoline vapor prior to explosion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...