carcajou
/'kɑ:kә,dʒu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carcajou
//
* danh từ- (động từ) con lửng Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
n stocky shaggy-coated North American carnivorous mammal
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n stocky shaggy-coated North American carnivorous mammal
Đang tải...