Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carcinomata

/,kɑ:si'noumətə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carcinomata

/,kɑ:si'noumətə/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều carcinomata

  • (y học) ung thư biểu bì
Định nghĩa tiếng Anh

n any malignant tumor derived from epithelial tissue; one of the four major types of cancer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...