carcinomatous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carcinomatous
//
- xem carcinoma
Định nghĩa tiếng Anh
a being or relating to carcinoma
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a being or relating to carcinoma
Đang tải...