Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

card game

Nghĩa thường dùng

trò chơi bài danh từ

“Uh, how about playing a card game?”Ừ, hay là chơi một trò chơi bài nhé?

Đồng nghĩa card playinggame of cards
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • trò chơi bài
    • play a card game: chơi một trò chơi bài
    • card game rules: luật chơi bài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...