card game
Nghĩa thường dùng
trò chơi bài
danh từ
“Uh, how about playing a card game?”Ừ, hay là chơi một trò chơi bài nhé?
Đồng nghĩa
card playinggame of cards
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- trò chơi bài
- play a card game: chơi một trò chơi bài
- card game rules: luật chơi bài