Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

card holder

/'kɑ:d'houldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

card holder

/'kɑ:d'houldə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...