Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carder

/'kɑ:də/

danh từ

  • người chải len
  • máy chải len
Biến thể từ carders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which cards wool flax, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...