Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carder

/'kɑ:də/
Biến thể từ carders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carder

/'kɑ:də/

danh từ

  • người chải len
  • máy chải len
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which cards wool flax, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...