Từ điển Anh–Việt

111.864 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardigan

/'kɑ:digən/ Collins ★ phổ biến #16083
Biến thể từ cardigans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardigan

/'kɑ:digən/

danh từ

  • áo len đan (có hoặc không tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. knitted jacket that is fastened up the front with buttons or a zipper n. slightly bowlegged variety of corgi having rounded ears and a long tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...