Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cardinalate

//

* danh từ
  • chức hồng y giáo chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cardinals collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...