Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardinalate

/'kɑ:dinәleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardinalate

//

* danh từ
  • chức hồng y giáo chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cardinals collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...