Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cardinality

//

* danh từ
  • (toán học) số các yếu tố trong một tập hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) the number of elements in a set or group (considered as a property of that grouping)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...