cardinalship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cardinalship
//
- xem cardinal
Định nghĩa tiếng Anh
n. The condition, dignity, of office of a cardinal
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The condition, dignity, of office of a cardinal
Đang tải...