Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cardioid

//

  • đường hính tim (đồ thị r=a (1-cos))
Định nghĩa tiếng Anh

n an epicycloid in which the rolling circle equals the fixed circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...