cardioid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cardioid
//
- đường hính tim (đồ thị r=a (1-cos))
Định nghĩa tiếng Anh
n an epicycloid in which the rolling circle equals the fixed circle
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an epicycloid in which the rolling circle equals the fixed circle
Đang tải...