Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardioid

/'kɑ:diәɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardioid

//

  • đường hính tim (đồ thị r=a (1-cos))
Định nghĩa tiếng Anh

n an epicycloid in which the rolling circle equals the fixed circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...